bọt bèo

bọt bèo

Sóng biển tạo ra những đám bọt bèo trắng xóa trên bờ cát.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật nhẹ, tầm thường, không giá trị lâu bền: "bọt bèo" dùng để chỉ những thứ nhỏ bé, vô giá trị, dễ tan biến hoặc không đáng kể, giống như đặc tính của bọt nước cây bèo trên mặt nước.
    • Cuộc sống hay con người phù du, vô định: "bọt bèo" còn ẩn dụ về kiếp người hoặc những thứ mong manh, chóng tàn, không bền vững.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Của cải ấy chỉ bọt bèo, rồi lại mất. (Tài sản đó thật phù du không giữ được lâu.)
    • Kiếp người bọt bèo, sống cho trọn nghĩa vẹn tình. (Đời người ngắn ngủi mong manh, nên sống cho tròn đạo .)
    • Anh ta coi tiền bạc như bọt bèo. (Anh ta xem trọng tiền của thứ phù phiếm, không đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kiếp bọt bèo": số phận con người nhỏ bé, vô thường bấp bênh.
    • Thân phận kiếp bọt bèo, trôi dạt theo dòng đời. (Số phận nhỏ bé lênh đênh, không tự chủ.)
  • "coi như bọt bèo": xem thường, coi không giá trị.
    • Hắn coi tình nghĩa bạn như bọt bèo. (Hắn đối xử với tình bạn một cách khinh miệt, không trân trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bèo bọt: (cách nói đảo lại) cùng nghĩa với "bọt bèo", chỉ sự phù phiếm, vô giá trị.
    • Công danh bèo bọt, chỉ tình nghĩacòn. (Địa vị danh vọng đều phù du, chỉ tình cảm tồn tại mãi.)
  • Phù du: (danh từ) sinh vật sống rất ngắn ngủi; thường dùng để với cuộc đời ngắn ngủi, thoáng qua.
  • Phù phiếm: (tính từ) hão huyền, trống rỗng, không giá trị thực.
Từ đồng nghĩa
  • Phù vân: thứ thoáng qua, không thực chất.
  • Hư ảo: mơ hồ, không thực, không tồn tại bền vững.
  • thường: (trong Phật giáo) chỉ sự biến đổi, không tồn tại mãi mãi.
Thành ngữ liên quan
  • Bọt bèo đầu ghềnh: với thân phận hoặc sự vật cực kỳ mong manh, dễ vỡ tan trước sóng gió cuộc đời.
    • Sống một kiếp bọt bèo đầu ghềnh. (Sống một cuộc đời bấp bênh đầy rủi ro.)

Proverbs and Idioms